TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affluence

danh từ giống cái (f)
/a.fly.ɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

affluence nghĩa là sự kéo đến đông, sự dồn dập, sự dồi dào.

Nghĩa của affluence

Danh từ · giống cái

  1. Sự kéo đến đông; đám người kéo đến đông.
    • Affluence de visiteurskhách đến đông
    • Eviter de prendre le métro aux heures d'affluencetránh đi xe điện ngầm vào những giờ cao điểm (giờ có đông người)
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự dồn dập, sự dồi dào.
    • Affluence de bienssự dồi dào của cải

Dạng từ của affluence

Đi với mạo từ: une affluence · l'affluence

Số nhiềuaffluences

Họ từ của affluence

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crowds; abundance

Câu hỏi thường gặp

affluence nghĩa là gì?

affluence (danh từ) nghĩa là sự kéo đến đông, sự dồn dập, sự dồi dào.

affluence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affluence (giọng Pháp chuẩn): /a.fly.ɑ̃s/.

affluence là giống đực hay giống cái?

affluence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.