affluence
affluence nghĩa là sự kéo đến đông, sự dồn dập, sự dồi dào.
Nghĩa của affluence
Danh từ · giống cái
- Sự kéo đến đông; đám người kéo đến đông.
- Affluence de visiteurskhách đến đông
- Eviter de prendre le métro aux heures d'affluencetránh đi xe điện ngầm vào những giờ cao điểm (giờ có đông người)
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự dồn dập, sự dồi dào.
- Affluence de bienssự dồi dào của cải
Dạng từ của affluence
Đi với mạo từ: une affluence · l'affluence
| Số nhiều | affluences |
Họ từ của affluence
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crowds; abundance
Câu hỏi thường gặp
affluence nghĩa là gì?
affluence (danh từ) nghĩa là sự kéo đến đông, sự dồn dập, sự dồi dào.
affluence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affluence (giọng Pháp chuẩn): /a.fly.ɑ̃s/.
affluence là giống đực hay giống cái?
affluence là danh từ giống cái (dùng với une, la).