TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affluent

danh từ giống đực (m)
/a.fly.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

affluent nghĩa là sông nhánh, chi lưu.

Nghĩa của affluent

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Sông nhánh, chi lưu.
    • Les affluents de la Seinecác chi lưu của sông Seine

Dạng từ của affluent

Đi với mạo từ: un affluent · l'affluent

Số nhiềuaffluents
Giống cáiaffluente
Giống cái số nhiềuaffluentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tributary
  • Danh từ tributary; affluent

Câu hỏi thường gặp

affluent nghĩa là gì?

affluent (danh từ) nghĩa là sông nhánh, chi lưu.

affluent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affluent (giọng Pháp chuẩn): /a.fly.ɑ̃/.

affluent là giống đực hay giống cái?

affluent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.