TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affligé

/a.fli.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

affligé nghĩa là sầu não, đau khổ, người đau khổ.

Nghĩa của affligé

Tính từ

  1. Sầu não, đau khổ.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đau khổ.
    • Consoler les affligésan ủi những kẻ đau khổ

Dạng từ của affligé

Số nhiềuaffligés
Giống cáiaffligée

Câu hỏi thường gặp

affligé nghĩa là gì?

affligé (tính từ, danh từ) nghĩa là sầu não, đau khổ, người đau khổ.

affligé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affligé (giọng Pháp chuẩn): /a.fli.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.