excusez-moi
excusez-moi nghĩa là xin lỗi.
Nghĩa của excusez-moi
Thán từ
- Xin lỗi. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Excusez-moi, quel est le nom de cet endroit ?Xin lỗi, chỗ này tên là gì?
- Excusez-moi ! Pourriez-vous me passer le sel ?Xin lỗi! Bạn có thể đưa muối cho tôi được không?
Câu ví dụ với excusez-moi
- Excusez-moi, où est la cabine d'essayage ? Xin thứ lỗi, cho tôi hỏi phòng thay đồ ở đâu vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14056426
- Excusez-moi, quel est le nom de cet endroit ? Xin lỗi, chỗ này tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #691463
- Excusez-moi mais je ne comprends pas. Rất tiếc, nhưng tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6219281
- Excusez-moi ! Pourriez-vous me passer le sel ? Xin lỗi! Bạn có thể đưa muối cho tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7813553
- Excusez-moi, je me suis perdu. Tôi xin lỗi, tôi bị lạc đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11947
- Excusez-moi, où est la sortie ? Xin lỗi, lối thoát hiểm nằm ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10649057
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ excuse me
Câu hỏi thường gặp
excusez-moi nghĩa là gì?
excusez-moi (thán từ) nghĩa là xin lỗi.
excusez-moi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excusez-moi (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sky.ze.mwa/.