démesure
danh từ giống cái (f)
/de.mə.zyʁ/ giọng máy của trình duyệt
démesure nghĩa là sự quá đỗi, sự quá chừng.
Nghĩa của démesure
Danh từ · giống cái
- Sự quá đỗi, sự quá chừng (về tình cảm, thái độ).
Dạng từ của démesure
Đi với mạo từ: une démesure · la démesure
| Số nhiều | démesures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démesure
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outrageousness, excessiveness
Câu hỏi thường gặp
démesure nghĩa là gì?
démesure (danh từ) nghĩa là sự quá đỗi, sự quá chừng.
démesure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démesure (giọng Pháp chuẩn): /de.mə.zyʁ/.
démesure là giống đực hay giống cái?
démesure là danh từ giống cái (dùng với une, la).