TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frugalité

danh từ giống cái (f)
/fʁy.ɡa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

frugalité nghĩa là tính thanh đạm, tính đạm bạc.

Nghĩa của frugalité

Danh từ · giống cái

  1. Tính thanh đạm, tính đạm bạc.
    • La frugalité d'un repastính thanh đạm của bữa ăn
    • Vivre avec frugalitésống đạm bạc

Dạng từ của frugalité

Đi với mạo từ: une frugalité · la frugalité

Số nhiềufrugalités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frugalité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frugality

Câu hỏi thường gặp

frugalité nghĩa là gì?

frugalité (danh từ) nghĩa là tính thanh đạm, tính đạm bạc.

frugalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frugalité (giọng Pháp chuẩn): /fʁy.ɡa.li.te/.

frugalité là giống đực hay giống cái?

frugalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.