TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frugivore

/fʁy.ʒi.vɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

frugivore nghĩa là ăn quả, loài ăn quả.

Nghĩa của frugivore

Tính từ

  1. Động vật học Ăn quả.

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Loài ăn quả.

Dạng từ của frugivore

Số nhiềufrugivores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ frugivorous
  • Danh từ frugivore

Câu hỏi thường gặp

frugivore nghĩa là gì?

frugivore (tính từ, danh từ) nghĩa là ăn quả, loài ăn quả.

frugivore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frugivore (giọng Pháp chuẩn): /fʁy.ʒi.vɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.