TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soc

danh từ giống đực (m)
/sɔk/ giọng máy của trình duyệt

soc nghĩa là lưỡi cày.

Nghĩa của soc

Danh từ · giống đực

  1. Lưỡi cày.

Dạng từ của soc

Đi với mạo từ: un soc · le soc

Số nhiềusocs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plowshare; Boston butt

Câu hỏi thường gặp

soc nghĩa là gì?

soc (danh từ) nghĩa là lưỡi cày.

soc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soc (giọng Pháp chuẩn): /sɔk/.

soc là giống đực hay giống cái?

soc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.