soc
danh từ giống đực (m)
/sɔk/ giọng máy của trình duyệt
soc nghĩa là lưỡi cày.
Nghĩa của soc
Danh từ · giống đực
- Lưỡi cày.
Dạng từ của soc
Đi với mạo từ: un soc · le soc
| Số nhiều | socs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plowshare; Boston butt
Câu hỏi thường gặp
soc nghĩa là gì?
soc (danh từ) nghĩa là lưỡi cày.
soc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soc (giọng Pháp chuẩn): /sɔk/.
soc là giống đực hay giống cái?
soc là danh từ giống đực (dùng với un, le).