TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sensualiste

/sɑ̃.sɥa.list/ giọng máy của trình duyệt

sensualiste nghĩa là duy cảm chủ nghĩa.

Nghĩa của sensualiste

Tính từ

  1. Duy cảm chủ nghĩa.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo thuyết duy cảm.

Dạng từ của sensualiste

Số nhiềusensualistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sensualist
  • Danh từ sensualist

Câu hỏi thường gặp

sensualiste nghĩa là gì?

sensualiste (tính từ, danh từ) nghĩa là duy cảm chủ nghĩa.

sensualiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sensualiste (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.sɥa.list/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.