TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sensorimétrique

giọng máy của trình duyệt

sensorimétrique nghĩa là Khoa đo lường cảm giác.

Nghĩa của sensorimétrique

Tính từ

  1. Tâm lý học Khoa đo lường cảm giác.
    • Méthodes sensorimétriquesphương pháp khoa đo lường cảm giác

Dạng từ của sensorimétrique

Số nhiềusensorimétriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sensorimetric

Câu hỏi thường gặp

sensorimétrique nghĩa là gì?

sensorimétrique (tính từ) nghĩa là Khoa đo lường cảm giác.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.