TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sensorimoteur

giọng máy của trình duyệt

sensorimoteur nghĩa là Thuộc cảm giác-vận động.

Nghĩa của sensorimoteur

Tính từ

  1. Thuộc cảm giác-vận động.
    • Troubles sensorimoteurloạn cảm giác-vận động

Dạng từ của sensorimoteur

Số nhiềusensorimoteurs
Giống cáisensorimotrice
Giống cái số nhiềusensorimotrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sensorimotor

Câu hỏi thường gặp

sensorimoteur nghĩa là gì?

sensorimoteur (tính từ) nghĩa là Thuộc cảm giác-vận động.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.