sensorimoteur
giọng máy của trình duyệt
sensorimoteur nghĩa là Thuộc cảm giác-vận động.
Nghĩa của sensorimoteur
Tính từ
- Thuộc cảm giác-vận động.
- Troubles sensorimoteurloạn cảm giác-vận động
Dạng từ của sensorimoteur
| Số nhiều | sensorimoteurs |
| Giống cái | sensorimotrice |
| Giống cái số nhiều | sensorimotrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sensorimotor
Câu hỏi thường gặp
sensorimoteur nghĩa là gì?
sensorimoteur (tính từ) nghĩa là Thuộc cảm giác-vận động.