TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sensoriel

/sɑ̃.sɔ.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt

sensoriel nghĩa là Thuộc giác quan.

Nghĩa của sensoriel

Tính từ

  1. Thuộc giác quan.
    • Nerf sensorieldây thần kinh giác quan

Dạng từ của sensoriel

Số nhiềusensoriels
Giống cáisensorielle
Giống cái số nhiềusensorielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sensory, sensorial

Câu hỏi thường gặp

sensoriel nghĩa là gì?

sensoriel (tính từ) nghĩa là Thuộc giác quan.

sensoriel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sensoriel (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.sɔ.ʁjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.