TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vétusté

danh từ giống cái (f)
/ve.tys.te/ giọng máy của trình duyệt

vétusté nghĩa là tình trạng cũ kỹ, tình trạng hư nát.

Nghĩa của vétusté

Danh từ · giống cái

  1. Tình trạng cũ kỹ, tình trạng hư nát.
    • Maison qui tombe de vétusténhà đổ vì hư nát

Dạng từ của vétusté

Đi với mạo từ: une vétusté · la vétusté

Số nhiềuvétustés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vétusté

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dilapidation

Câu hỏi thường gặp

vétusté nghĩa là gì?

vétusté (danh từ) nghĩa là tình trạng cũ kỹ, tình trạng hư nát.

vétusté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vétusté (giọng Pháp chuẩn): /ve.tys.te/.

vétusté là giống đực hay giống cái?

vétusté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.