TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vétéran

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ve.te.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

vétéran nghĩa là lính kỳ cựu.

Nghĩa của vétéran

Danh từ · giống đực

  1. Lính kỳ cựu.
  2. Cựu binh.
    • Les vétérans de 14những cựu binh năm 1914
  3. Người kỳ cựu.
    • Un vétéran de l'enseignementmột người kỳ cựu trong giáo giới
  4. Thể dục thể thao Vận động viên quá tuổi.

Dạng từ của vétéran

Đi với mạo từ: un vétéran · le vétéran

Số nhiềuvétérans
Giống cáivétérane

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vétéran

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ veteran

Câu hỏi thường gặp

vétéran nghĩa là gì?

vétéran (danh từ) nghĩa là lính kỳ cựu.

vétéran phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vétéran (giọng Pháp chuẩn): /ve.te.ʁɑ̃/.

vétéran là giống đực hay giống cái?

vétéran là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.