TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vétérinaire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ve.te.ʁi.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

vétérinaire nghĩa là Thuộc thú y.

Nghĩa của vétérinaire

Tính từ

  1. Thuộc thú y.
    • Médecine vétérinairethú y
    • Docteur vétérinairebác sí thú y

Danh từ · cả hai giống

  1. Thú y sĩ.

Dạng từ của vétérinaire

Số nhiềuvétérinaires

Câu ví dụ với vétérinaire

  • Tom ne veut pas être vétérinaire. Tom không muốn trở thành bác sĩ thú y. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10849866

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ veterinary
  • Danh từ veterinarian, veterinary surgeon, vet (short form for the two previous terms)

Câu hỏi thường gặp

vétérinaire nghĩa là gì?

vétérinaire (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc thú y.

vétérinaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vétérinaire (giọng Pháp chuẩn): /ve.te.ʁi.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.