vêlage
danh từ giống đực (m)
/vɛ.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
vêlage nghĩa là sự đẻ.
Nghĩa của vêlage
Danh từ · giống đực
- Sự đẻ (bò cái).
- Địa lý, địa chất Sự rã thành núi băng trôi.
Dạng từ của vêlage
Đi với mạo từ: un vêlage · le vêlage
| Số nhiều | vêlages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calving (all senses)
Câu hỏi thường gặp
vêlage nghĩa là gì?
vêlage (danh từ) nghĩa là sự đẻ.
vêlage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vêlage (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.laʒ/.
vêlage là giống đực hay giống cái?
vêlage là danh từ giống đực (dùng với un, le).