TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vêlage

danh từ giống đực (m)
/vɛ.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

vêlage nghĩa là sự đẻ.

Nghĩa của vêlage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đẻ (bò cái).
  2. Địa lý, địa chất Sự rã thành núi băng trôi.

Dạng từ của vêlage

Đi với mạo từ: un vêlage · le vêlage

Số nhiềuvêlages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calving (all senses)

Câu hỏi thường gặp

vêlage nghĩa là gì?

vêlage (danh từ) nghĩa là sự đẻ.

vêlage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vêlage (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.laʒ/.

vêlage là giống đực hay giống cái?

vêlage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.