vieilli
/vjɛ.ji/ giọng máy của trình duyệt
vieilli nghĩa là già nua, cũ kỹ, lỗi thời.
Nghĩa của vieilli
Tính từ
- Già nua.
- Visage vieillikhuôn mặt già nua
- Cũ kỹ, lỗi thời.
- Mot vieillitừ cũ kỹ
- Une mode vieilliemốt đã lỗi thời
- Già đời (trong một nghề gì, trong một tình trạng nào).
Dạng từ của vieilli
| Số nhiều | vieillis |
| Giống cái | vieillie |
| Giống cái số nhiều | vieillies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ old-fashioned; dated
Câu hỏi thường gặp
vieilli nghĩa là gì?
vieilli (tính từ) nghĩa là già nua, cũ kỹ, lỗi thời.
vieilli phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vieilli (giọng Pháp chuẩn): /vjɛ.ji/.