vieillerie
vieillerie nghĩa là đồ cũ kỹ, ý kiến cổ hỷ, tác phẩm lỗi thời.
Nghĩa của vieillerie
Danh từ · giống cái
- Đồ cũ kỹ.
- Tas de vieilleriesđống đồ cũ kỹ
- Nghĩa bóng Ý kiến cổ hỷ, tác phẩm lỗi thời.
- Théâtre qui joue des vieilleriesnhà hát diễn những vở lỗi thời
- Thân mật, đùa cợt; hài hước Tuổi già nua.
Dạng từ của vieillerie
Đi với mạo từ: une vieillerie · la vieillerie
| Số nhiều | vieilleries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vieillerie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ old stuff
Câu hỏi thường gặp
vieillerie nghĩa là gì?
vieillerie (danh từ) nghĩa là đồ cũ kỹ, ý kiến cổ hỷ, tác phẩm lỗi thời.
vieillerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vieillerie (giọng Pháp chuẩn): /vjɛj.ʁi/.
vieillerie là giống đực hay giống cái?
vieillerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).