TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vieillerie

danh từ giống cái (f)
/vjɛj.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

vieillerie nghĩa là đồ cũ kỹ, ý kiến cổ hỷ, tác phẩm lỗi thời.

Nghĩa của vieillerie

Danh từ · giống cái

  1. Đồ cũ kỹ.
    • Tas de vieilleriesđống đồ cũ kỹ
  2. Nghĩa bóng Ý kiến cổ hỷ, tác phẩm lỗi thời.
    • Théâtre qui joue des vieilleriesnhà hát diễn những vở lỗi thời
  3. Thân mật, đùa cợt; hài hước Tuổi già nua.

Dạng từ của vieillerie

Đi với mạo từ: une vieillerie · la vieillerie

Số nhiềuvieilleries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vieillerie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ old stuff

Câu hỏi thường gặp

vieillerie nghĩa là gì?

vieillerie (danh từ) nghĩa là đồ cũ kỹ, ý kiến cổ hỷ, tác phẩm lỗi thời.

vieillerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vieillerie (giọng Pháp chuẩn): /vjɛj.ʁi/.

vieillerie là giống đực hay giống cái?

vieillerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.