antiquaire
danh từ cả hai giống
/ɑ̃.ti.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
antiquaire nghĩa là người bán đồ cổ, nhà khảo cổ học.
Nghĩa của antiquaire
Danh từ · cả hai giống
- Người bán đồ cổ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Nhà khảo cổ học.
Dạng từ của antiquaire
| Số nhiều | antiquaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antiquer
Câu hỏi thường gặp
antiquaire nghĩa là gì?
antiquaire (danh từ) nghĩa là người bán đồ cổ, nhà khảo cổ học.
antiquaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antiquaire (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.kɛʁ/.
antiquaire là giống đực hay giống cái?
antiquaire là danh từ cả hai giống.