TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antiquaire

danh từ cả hai giống
/ɑ̃.ti.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

antiquaire nghĩa là người bán đồ cổ, nhà khảo cổ học.

Nghĩa của antiquaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bán đồ cổ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Nhà khảo cổ học.

Dạng từ của antiquaire

Số nhiềuantiquaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antiquer

Câu hỏi thường gặp

antiquaire nghĩa là gì?

antiquaire (danh từ) nghĩa là người bán đồ cổ, nhà khảo cổ học.

antiquaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiquaire (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.kɛʁ/.

antiquaire là giống đực hay giống cái?

antiquaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.