antiquaille
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ti.kaj/ giọng máy của trình duyệt
antiquaille nghĩa là đồ cổ vứt đi.
Nghĩa của antiquaille
Danh từ · giống cái
- Thân mật Đồ cổ vứt đi.
Dạng từ của antiquaille
Đi với mạo từ: une antiquaille · l'antiquaille
| Số nhiều | antiquailles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antique junk (of little value)
Câu hỏi thường gặp
antiquaille nghĩa là gì?
antiquaille (danh từ) nghĩa là đồ cổ vứt đi.
antiquaille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antiquaille (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.kaj/.
antiquaille là giống đực hay giống cái?
antiquaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).