TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antiquaille

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ti.kaj/ giọng máy của trình duyệt

antiquaille nghĩa là đồ cổ vứt đi.

Nghĩa của antiquaille

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Đồ cổ vứt đi.

Dạng từ của antiquaille

Đi với mạo từ: une antiquaille · l'antiquaille

Số nhiềuantiquailles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antique junk (of little value)

Câu hỏi thường gặp

antiquaille nghĩa là gì?

antiquaille (danh từ) nghĩa là đồ cổ vứt đi.

antiquaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiquaille (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.kaj/.

antiquaille là giống đực hay giống cái?

antiquaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.