antipyrétique
/ɑ̃.ti.pi.ʁe.tik/ giọng máy của trình duyệt
antipyrétique nghĩa là hạ sốt.
Nghĩa của antipyrétique
Tính từ
- Y học Hạ sốt.
Danh từ · giống đực
- Y học Thuốc hạ sốt.
Dạng từ của antipyrétique
| Số nhiều | antipyrétiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antipyretic (medication that reduces fever)
Câu hỏi thường gặp
antipyrétique nghĩa là gì?
antipyrétique (tính từ, danh từ) nghĩa là hạ sốt.
antipyrétique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antipyrétique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.pi.ʁe.tik/.