TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antipyrétique

/ɑ̃.ti.pi.ʁe.tik/ giọng máy của trình duyệt

antipyrétique nghĩa là hạ sốt.

Nghĩa của antipyrétique

Tính từ

  1. Y học Hạ sốt.

Danh từ · giống đực

  1. Y học Thuốc hạ sốt.

Dạng từ của antipyrétique

Số nhiềuantipyrétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antipyretic (medication that reduces fever)

Câu hỏi thường gặp

antipyrétique nghĩa là gì?

antipyrétique (tính từ, danh từ) nghĩa là hạ sốt.

antipyrétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antipyrétique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.pi.ʁe.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.