cliché
/kli.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
cliché nghĩa là clisê, bản in đúc, bản âm.
Nghĩa của cliché
Danh từ · giống đực
- Ngành in Clisê, bản in đúc.
- Nhiếp ảnh Bản âm.
- Nghĩa bóng Lời sáo.
Dạng từ của cliché
Đi với mạo từ: un cliché · le cliché
| Số nhiều | clichés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cliché
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stereotype (printing plate); negative; snapshot; cliché; stereotype (overused phrase or expression)
Câu hỏi thường gặp
cliché nghĩa là gì?
cliché (danh từ) nghĩa là clisê, bản in đúc, bản âm.
cliché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cliché (giọng Pháp chuẩn): /kli.ʃe/.
cliché là giống đực hay giống cái?
cliché là danh từ giống đực (dùng với un, le).