TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cliché

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kli.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

cliché nghĩa là clisê, bản in đúc, bản âm.

Nghĩa của cliché

Danh từ · giống đực

  1. Ngành in Clisê, bản in đúc.
  2. Nhiếp ảnh Bản âm.
  3. Nghĩa bóng Lời sáo.

Dạng từ của cliché

Đi với mạo từ: un cliché · le cliché

Số nhiềuclichés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cliché

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stereotype (printing plate); negative; snapshot; cliché; stereotype (overused phrase or expression)

Câu hỏi thường gặp

cliché nghĩa là gì?

cliché (danh từ) nghĩa là clisê, bản in đúc, bản âm.

cliché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cliché (giọng Pháp chuẩn): /kli.ʃe/.

cliché là giống đực hay giống cái?

cliché là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.