TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stéréotype

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ste.ʁe.ɔ.tip/ giọng máy của trình duyệt

stéréotype nghĩa là bản đúc, in bản đúc.

Nghĩa của stéréotype

Danh từ · giống đực

  1. Ngành in Bản đúc.
  2. Y học Lời nói lập lại máy móc; điệu bộ lập lại máy móc.

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ In bản đúc.

Dạng từ của stéréotype

Đi với mạo từ: un stéréotype · le stéréotype

Số nhiềustéréotypes

Họ từ của stéréotype

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stereotype (conventional, formulaic, and oversimplified conception, opinion, or image); stereotype (metal printing plate cast)

Câu hỏi thường gặp

stéréotype nghĩa là gì?

stéréotype (danh từ, tính từ) nghĩa là bản đúc, in bản đúc.

stéréotype phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stéréotype (giọng Pháp chuẩn): /ste.ʁe.ɔ.tip/.

stéréotype là giống đực hay giống cái?

stéréotype là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.