TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stéréotomie

danh từ giống cái (f)
/ste.ʁe.o.tɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

stéréotomie nghĩa là Phép cắt gọt hình khối.

Nghĩa của stéréotomie

Danh từ · giống cái

  1. Phép cắt gọt hình khối.

Dạng từ của stéréotomie

Đi với mạo từ: une stéréotomie · la stéréotomie

Số nhiềustéréotomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stereotomy

Câu hỏi thường gặp

stéréotomie nghĩa là gì?

stéréotomie (danh từ) nghĩa là Phép cắt gọt hình khối.

stéréotomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stéréotomie (giọng Pháp chuẩn): /ste.ʁe.o.tɔ.mi/.

stéréotomie là giống đực hay giống cái?

stéréotomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.