TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coutil

danh từ giống đực (m)
/ku.ti/ giọng máy của trình duyệt

coutil nghĩa là vải cutin.

Nghĩa của coutil

Danh từ · giống đực

  1. Vải cutin (một loại vải chéo).

Dạng từ của coutil

Đi với mạo từ: un coutil · le coutil

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drill; garment or other item made of this fabric

Câu hỏi thường gặp

coutil nghĩa là gì?

coutil (danh từ) nghĩa là vải cutin.

coutil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coutil (giọng Pháp chuẩn): /ku.ti/.

coutil là giống đực hay giống cái?

coutil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.