TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tradescantia

danh từ giống đực (m)
/tʁadɛskɑ̃tja/ giọng máy của trình duyệt

tradescantia nghĩa là rau trai.

Nghĩa của tradescantia

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Rau trai.

Dạng từ của tradescantia

Đi với mạo từ: un tradescantia · le tradescantia

Số nhiềutradescantias
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tradescantia

Câu hỏi thường gặp

tradescantia nghĩa là gì?

tradescantia (danh từ) nghĩa là rau trai.

tradescantia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tradescantia (giọng Pháp chuẩn): /tʁadɛskɑ̃tja/.

tradescantia là giống đực hay giống cái?

tradescantia là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.