tradescantia
danh từ giống đực (m)
/tʁadɛskɑ̃tja/ giọng máy của trình duyệt
tradescantia nghĩa là rau trai.
Nghĩa của tradescantia
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Rau trai.
Dạng từ của tradescantia
Đi với mạo từ: un tradescantia · le tradescantia
| Số nhiều | tradescantias |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tradescantia
Câu hỏi thường gặp
tradescantia nghĩa là gì?
tradescantia (danh từ) nghĩa là rau trai.
tradescantia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tradescantia (giọng Pháp chuẩn): /tʁadɛskɑ̃tja/.
tradescantia là giống đực hay giống cái?
tradescantia là danh từ giống đực (dùng với un, le).