TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tracé

danh từ giống đực (m)
/tʁa.se/ giọng máy của trình duyệt

tracé nghĩa là bản vẽ sơ đồ, đường nét.

Nghĩa của tracé

Danh từ · giống đực

  1. Bản vẽ sơ đồ.
    • Le tracé d'un boulevardbản vẽ sơ đồ một đường phố
    • Tracé de câblesơ đồ tuyến cáp
    • Tracé du canevasbản vẽ đường trắc địa
    • Tracé d'un chemin de fersơ đồ một tuyến đường sắt
    • Tracé en éventailsơ đồ đường nan quạt (đường thành phố)
    • Tracé des itinérairessơ đồ hành trình
  2. Đường nét.
    • Le tracé de la côteđường nét bờ biển
    • Tracé curvilignenét cong
  3. Đường, tuyến đường.
    • Tracé du métropolitaintuyến đường xe điện ngầm

Dạng từ của tracé

Đi với mạo từ: un tracé · le tracé

Số nhiềutracés

Câu hỏi thường gặp

tracé nghĩa là gì?

tracé (danh từ) nghĩa là bản vẽ sơ đồ, đường nét.

tracé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tracé (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.se/.

tracé là giống đực hay giống cái?

tracé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.