TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traille

danh từ giống cái (f)
/tʁaj/ giọng máy của trình duyệt

traille nghĩa là đò ngang kéo cáp.

Nghĩa của traille

Danh từ · giống cái

  1. Dây cáp kéo đò ngang, đò ngang kéo cáp.
  2. Ngư nghiệp Như chalut.
    • Pêcher à la traillecâu bằng lưới rê

Dạng từ của traille

Đi với mạo từ: une traille · la traille

Số nhiềutrailles

Họ từ của traille

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a cable along which a ferry is pulled; Such a ferry

Câu hỏi thường gặp

traille nghĩa là gì?

traille (danh từ) nghĩa là đò ngang kéo cáp.

traille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traille (giọng Pháp chuẩn): /tʁaj/.

traille là giống đực hay giống cái?

traille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.