TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fief

danh từ giống đực (m)
/fjɛf/ giọng máy của trình duyệt

fief nghĩa là đất phong, vùng độc chiếm.

Nghĩa của fief

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Đất phong.
  2. Nghĩa bóng Vùng (ảnh hưởng) độc chiếm.
    • Fief électoralvùng bầu cử độc chiếm (tại đó người ta luôn luôn được bầu lại)

Dạng từ của fief

Đi với mạo từ: un fief · le fief

Số nhiềufiefs

Họ từ của fief

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fief; stronghold (district where a particular political party is usually assured of victory)

Câu hỏi thường gặp

fief nghĩa là gì?

fief (danh từ) nghĩa là đất phong, vùng độc chiếm.

fief phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fief (giọng Pháp chuẩn): /fjɛf/.

fief là giống đực hay giống cái?

fief là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.