fief
danh từ giống đực (m)
/fjɛf/ giọng máy của trình duyệt
fief nghĩa là đất phong, vùng độc chiếm.
Nghĩa của fief
Danh từ · giống đực
- Sử học Đất phong.
- Nghĩa bóng Vùng (ảnh hưởng) độc chiếm.
- Fief électoralvùng bầu cử độc chiếm (tại đó người ta luôn luôn được bầu lại)
Dạng từ của fief
Đi với mạo từ: un fief · le fief
| Số nhiều | fiefs |
Họ từ của fief
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fief; stronghold (district where a particular political party is usually assured of victory)
Câu hỏi thường gặp
fief nghĩa là gì?
fief (danh từ) nghĩa là đất phong, vùng độc chiếm.
fief phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fief (giọng Pháp chuẩn): /fjɛf/.
fief là giống đực hay giống cái?
fief là danh từ giống đực (dùng với un, le).