TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fidéiste

/fi.de.ist/ giọng máy của trình duyệt

fidéiste nghĩa là Xem fidéisme.

Nghĩa của fidéiste

Tính từ

  1. xem fidéisme — Thuyết tín ngưỡng.

Dạng từ của fidéiste

Số nhiềufidéistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fideistic
  • Danh từ fideist

Câu hỏi thường gặp

fidéiste nghĩa là gì?

fidéiste (tính từ) nghĩa là Xem fidéisme.

fidéiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fidéiste (giọng Pháp chuẩn): /fi.de.ist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.