infidèlement
/ɛ̃.fi.dɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
infidèlement nghĩa là không trung thành.
Nghĩa của infidèlement
Phó từ
- Không trung thành.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infidèlement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ unfaithfully
Câu hỏi thường gặp
infidèlement nghĩa là gì?
infidèlement (phó từ) nghĩa là không trung thành.
infidèlement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infidèlement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fi.dɛl.mɑ̃/.