TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mécréant

danh từ cả hai giống
/me.kʁe.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mécréant nghĩa là người ngoại đạo.

Nghĩa của mécréant

Danh từ · cả hai giống

  1. Người ngoại đạo.
  2. Người không tín ngưỡng, người không tôn giáo.

Tính từ

  1. Ngoại đạo.
  2. Không tín ngưỡng, không tôn giáo.

Dạng từ của mécréant

Số nhiềumécréants
Giống cáimécréante
Giống cái số nhiềumécréantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mécréant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của mécréant

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ atheistic; infidel
  • Danh từ unbeliever, non-believer; infidel

Câu hỏi thường gặp

mécréant nghĩa là gì?

mécréant (danh từ, tính từ) nghĩa là người ngoại đạo.

mécréant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mécréant (giọng Pháp chuẩn): /me.kʁe.ɑ̃/.

mécréant là giống đực hay giống cái?

mécréant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.