mécène
mécène nghĩa là mạnh thường quân.
Nghĩa của mécène
Danh từ · giống đực
- Người bảo trợ văn nghệ, Mạnh Thường Quân.
Dạng từ của mécène
Đi với mạo từ: un mécène · le mécène
| Số nhiều | mécènes |
Câu ví dụ với mécène
- Cette émission vous a été fournie par les mécènes suivants. Chương trình này do những đơn vị sau đây tài trợ phát sóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1776433
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ patron (of arts)
Câu hỏi thường gặp
mécène nghĩa là gì?
mécène (danh từ) nghĩa là mạnh thường quân.
mécène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mécène (giọng Pháp chuẩn): /me.sɛn/.
mécène là giống đực hay giống cái?
mécène là danh từ giống đực (dùng với un, le).