TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mécène

danh từ giống đực (m)
/me.sɛn/ giọng máy của trình duyệt

mécène nghĩa là mạnh thường quân.

Nghĩa của mécène

Danh từ · giống đực

  1. Người bảo trợ văn nghệ, Mạnh Thường Quân.

Dạng từ của mécène

Đi với mạo từ: un mécène · le mécène

Số nhiềumécènes

Câu ví dụ với mécène

  • Cette émission vous a été fournie par les mécènes suivants. Chương trình này do những đơn vị sau đây tài trợ phát sóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1776433

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patron (of arts)

Câu hỏi thường gặp

mécène nghĩa là gì?

mécène (danh từ) nghĩa là mạnh thường quân.

mécène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mécène (giọng Pháp chuẩn): /me.sɛn/.

mécène là giống đực hay giống cái?

mécène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.