TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mécénat

danh từ giống đực (m)
/me.se.na/ giọng máy của trình duyệt

mécénat nghĩa là Sự bảo trợ văn nghệ.

Nghĩa của mécénat

Danh từ · giống đực

  1. Sự bảo trợ văn nghệ.

Dạng từ của mécénat

Đi với mạo từ: un mécénat · le mécénat

Số nhiềumécénats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sponsorship, patronage

Câu hỏi thường gặp

mécénat nghĩa là gì?

mécénat (danh từ) nghĩa là Sự bảo trợ văn nghệ.

mécénat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mécénat (giọng Pháp chuẩn): /me.se.na/.

mécénat là giống đực hay giống cái?

mécénat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.