mécénat
danh từ giống đực (m)
/me.se.na/ giọng máy của trình duyệt
mécénat nghĩa là Sự bảo trợ văn nghệ.
Nghĩa của mécénat
Danh từ · giống đực
- Sự bảo trợ văn nghệ.
Dạng từ của mécénat
Đi với mạo từ: un mécénat · le mécénat
| Số nhiều | mécénats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sponsorship, patronage
Câu hỏi thường gặp
mécénat nghĩa là gì?
mécénat (danh từ) nghĩa là Sự bảo trợ văn nghệ.
mécénat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mécénat (giọng Pháp chuẩn): /me.se.na/.
mécénat là giống đực hay giống cái?
mécénat là danh từ giống đực (dùng với un, le).