TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médaille

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/me.daj/ giọng máy của trình duyệt

médaille nghĩa là huy chương, mề đay.

Nghĩa của médaille

Danh từ · giống cái

  1. Huy chương; (từ cũ, nghĩa cũ) mề đay.
    • Médaille de la Résistancehuy chương kháng chiến
    • Obtenir une médaille d'or aux compétitionsthi đấu đoạt huy chương vàng
  2. Ảnh tượng (đeo ở cổ).
    • Médaille de la Viergeảnh tượng Đức Mẹ
  3. Phù hiệu, huy hiệu (chỉ một số nghề nghiệp).
  4. Thực vật học Cây cải âm.
    • le revers de la médaillemặt trái của sự việc

Dạng từ của médaille

Đi với mạo từ: une médaille · la médaille

Số nhiềumédailles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ medal

Câu hỏi thường gặp

médaille nghĩa là gì?

médaille (danh từ) nghĩa là huy chương, mề đay.

médaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médaille (giọng Pháp chuẩn): /me.daj/.

médaille là giống đực hay giống cái?

médaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.