insulté
/ɛ̃.syl.te/ giọng máy của trình duyệt
insulté nghĩa là bị lăng nhục.
Nghĩa của insulté
Tính từ
- Bị lăng nhục.
Danh từ · giống đực
- Người bị lăng nhục.
Dạng từ của insulté
| Số nhiều | insultés |
| Giống cái | insultée |
| Giống cái số nhiều | insultées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insulté
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ insulted
Câu hỏi thường gặp
insulté nghĩa là gì?
insulté (tính từ, danh từ) nghĩa là bị lăng nhục.
insulté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insulté (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.syl.te/.