TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

offenseur

danh từ giống đực (m)
/ɔ.fɑ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

offenseur nghĩa là kẻ xúc phạm.

Nghĩa của offenseur

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ xúc phạm.

Dạng từ của offenseur

Đi với mạo từ: un offenseur · l'offenseur

Số nhiềuoffenseurs
Giống cáioffenseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ offender

Câu hỏi thường gặp

offenseur nghĩa là gì?

offenseur (danh từ) nghĩa là kẻ xúc phạm.

offenseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của offenseur (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fɑ̃.sœʁ/.

offenseur là giống đực hay giống cái?

offenseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.