TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

offensif

/ɔ.fɑ̃.sif/ giọng máy của trình duyệt

offensif nghĩa là tấn công.

Nghĩa của offensif

Tính từ

  1. Tấn công.
    • Arme offensivekhí giới tấn công

Dạng từ của offensif

Số nhiềuoffensifs
Giống cáioffensive /ɔ.fɑ̃.siv/
Giống cái số nhiềuoffensives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với offensif

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với offensif

  • alliance offensive et défensive — hiệp ước đồng minh công thủ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ offensive

Câu hỏi thường gặp

offensif nghĩa là gì?

offensif (tính từ) nghĩa là tấn công.

offensif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của offensif (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fɑ̃.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.