TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insulteur

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.syl.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

insulteur nghĩa là người chửi rủa, người lăng nhục.

Nghĩa của insulteur

Danh từ · giống đực

  1. Người chửi rủa, người lăng nhục.

Dạng từ của insulteur

Đi với mạo từ: un insulteur · l'insulteur

Số nhiềuinsulteurs
Giống cáiinsulteuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insulteur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insulter

Câu hỏi thường gặp

insulteur nghĩa là gì?

insulteur (danh từ) nghĩa là người chửi rủa, người lăng nhục.

insulteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insulteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.syl.tœʁ/.

insulteur là giống đực hay giống cái?

insulteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.