TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insoutenable

/ɛ̃.sut.nabl/ giọng máy của trình duyệt

insoutenable nghĩa là không thể bảo vệ, không chịu nổi, không đương nổi.

Nghĩa của insoutenable

Tính từ

  1. Không thể bảo vệ.
    • Opinion insoutenableý kiến không thể bảo vệ
  2. Không chịu nổi, không đương nổi.
    • Orgueil insoutenabletính kiêu căng không chịu nổi
    • Lutte insoutenablecuộc chiến đấu không đương nổi

Dạng từ của insoutenable

Số nhiềuinsoutenables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insoutenable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ untenable; unbearable

Câu hỏi thường gặp

insoutenable nghĩa là gì?

insoutenable (tính từ) nghĩa là không thể bảo vệ, không chịu nổi, không đương nổi.

insoutenable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insoutenable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sut.nabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.