insoupçonné
/ɛ̃.sup.sɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
insoupçonné nghĩa là không ngờ.
Nghĩa của insoupçonné
Tính từ
- Không ngờ.
- Forces insouponnéeslực lượng không ngờ
Dạng từ của insoupçonné
| Số nhiều | insoupçonnés |
| Giống cái | insoupçonnée |
| Giống cái số nhiều | insoupçonnées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unsuspected
Câu hỏi thường gặp
insoupçonné nghĩa là gì?
insoupçonné (tính từ) nghĩa là không ngờ.
insoupçonné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insoupçonné (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sup.sɔ.ne/.