TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insoupçonné

/ɛ̃.sup.sɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

insoupçonné nghĩa là không ngờ.

Nghĩa của insoupçonné

Tính từ

  1. Không ngờ.
    • Forces insouponnéeslực lượng không ngờ

Dạng từ của insoupçonné

Số nhiềuinsoupçonnés
Giống cáiinsoupçonnée
Giống cái số nhiềuinsoupçonnées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unsuspected

Câu hỏi thường gặp

insoupçonné nghĩa là gì?

insoupçonné (tính từ) nghĩa là không ngờ.

insoupçonné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insoupçonné (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sup.sɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.