soutenable
/sut.nabl/ giọng máy của trình duyệt
soutenable nghĩa là có thể bảo vệ, có thể chịu được.
Nghĩa của soutenable
Tính từ
- Có thể bảo vệ.
- Opinion soutenableý kiến có thể bảo vệ
- Từ cũ, nghĩa cũ Có thể chịu được.
- Régime qui n'était pas soutenablechế độ không thể chịu được
Dạng từ của soutenable
| Số nhiều | soutenables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soutenable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bearable; tenable
Câu hỏi thường gặp
soutenable nghĩa là gì?
soutenable (tính từ) nghĩa là có thể bảo vệ, có thể chịu được.
soutenable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soutenable (giọng Pháp chuẩn): /sut.nabl/.