soutenance
danh từ giống cái (f)
/sut.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
soutenance nghĩa là sự bảo vệ.
Nghĩa của soutenance
Danh từ · giống cái
- Sự bảo vệ.
- Soutenance de thèsesự bảo vệ luận án
Dạng từ của soutenance
Đi với mạo từ: une soutenance · la soutenance
| Số nhiều | soutenances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ viva voce (for a doctorate)
Câu hỏi thường gặp
soutenance nghĩa là gì?
soutenance (danh từ) nghĩa là sự bảo vệ.
soutenance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soutenance (giọng Pháp chuẩn): /sut.nɑ̃s/.
soutenance là giống đực hay giống cái?
soutenance là danh từ giống cái (dùng với une, la).