TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soutenance

danh từ giống cái (f)
/sut.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

soutenance nghĩa là sự bảo vệ.

Nghĩa của soutenance

Danh từ · giống cái

  1. Sự bảo vệ.
    • Soutenance de thèsesự bảo vệ luận án

Dạng từ của soutenance

Đi với mạo từ: une soutenance · la soutenance

Số nhiềusoutenances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ viva voce (for a doctorate)

Câu hỏi thường gặp

soutenance nghĩa là gì?

soutenance (danh từ) nghĩa là sự bảo vệ.

soutenance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soutenance (giọng Pháp chuẩn): /sut.nɑ̃s/.

soutenance là giống đực hay giống cái?

soutenance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.