TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soute

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sut/ giọng máy của trình duyệt

soute nghĩa là hầm.

Nghĩa của soute

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Hầm (dưới tàu).
    • Soute à charbonhầm than

Dạng từ của soute

Đi với mạo từ: une soute · la soute

Số nhiềusoutes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hold (of a boat, plane etc.)

Câu hỏi thường gặp

soute nghĩa là gì?

soute (danh từ) nghĩa là hầm.

soute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soute (giọng Pháp chuẩn): /sut/.

soute là giống đực hay giống cái?

soute là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.