TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soutane

danh từ giống cái (f)
/su.tan/ giọng máy của trình duyệt

soutane nghĩa là áo dài, áo dòng.

Nghĩa của soutane

Danh từ · giống cái

  1. Áo dài, áo dòng (của thầy tu).
    • prendre la soutaneđi tu
    • renoncer à la soutanehoàn tục

Dạng từ của soutane

Đi với mạo từ: une soutane · la soutane

Số nhiềusoutanes

Họ từ của soutane

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cassock, soutane; Roman Catholic priesthood, the Roman Catholic Church or institutions.

Câu hỏi thường gặp

soutane nghĩa là gì?

soutane (danh từ) nghĩa là áo dài, áo dòng.

soutane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soutane (giọng Pháp chuẩn): /su.tan/.

soutane là giống đực hay giống cái?

soutane là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.