TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soutache

danh từ giống cái (f)
/su.taʃ/ giọng máy của trình duyệt

soutache nghĩa là dải trang sức.

Nghĩa của soutache

Danh từ · giống cái

  1. Dải trang sức (trên áo).

Dạng từ của soutache

Đi với mạo từ: une soutache · la soutache

Số nhiềusoutaches

Câu hỏi thường gặp

soutache nghĩa là gì?

soutache (danh từ) nghĩa là dải trang sức.

soutache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soutache (giọng Pháp chuẩn): /su.taʃ/.

soutache là giống đực hay giống cái?

soutache là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.