grincheux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁɛ̃.ʃø/ giọng máy của trình duyệt
grincheux nghĩa là càu nhàu.
Nghĩa của grincheux
Tính từ
- Càu nhàu.
Dạng từ của grincheux
| Giống cái | grincheuse /ɡʁɛ̃.ʃøz/ |
| Giống cái số nhiều | grincheuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ratty, grouchy
Câu hỏi thường gặp
grincheux nghĩa là gì?
grincheux (tính từ) nghĩa là càu nhàu.
grincheux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grincheux (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛ̃.ʃø/.