TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grincheux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁɛ̃.ʃø/ giọng máy của trình duyệt

grincheux nghĩa là càu nhàu.

Nghĩa của grincheux

Tính từ

  1. Càu nhàu.

Dạng từ của grincheux

Giống cáigrincheuse /ɡʁɛ̃.ʃøz/
Giống cái số nhiềugrincheuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ratty, grouchy

Câu hỏi thường gặp

grincheux nghĩa là gì?

grincheux (tính từ) nghĩa là càu nhàu.

grincheux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grincheux (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛ̃.ʃø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.