TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gringalet

danh từ giống đực (m)
/ɡʁɛ̃.ɡa.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

gringalet nghĩa là Người gầy gò bé nhỏ.

Nghĩa của gringalet

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người gầy gò bé nhỏ.

Dạng từ của gringalet

Đi với mạo từ: un gringalet · le gringalet

Số nhiềugringalets
Giống cáigringalette
Giống cái số nhiềugringalettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ weak, wimpy
  • Danh từ weakling

Câu hỏi thường gặp

gringalet nghĩa là gì?

gringalet (danh từ) nghĩa là Người gầy gò bé nhỏ.

gringalet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gringalet (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛ̃.ɡa.lɛ/.

gringalet là giống đực hay giống cái?

gringalet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.