TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

griot

danh từ cả hai giống
/ɡʁi.jo/ giọng máy của trình duyệt

griot nghĩa là nhạc sĩ rong.

Nghĩa của griot

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhạc sĩ rong (Tây phi).

Dạng từ của griot

Số nhiềugriots
Giống cáigriotte

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với griot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ griot (African storyteller); someone who tells stories to gullible people
  • Danh từ griot (Haitian pork dish)

Câu hỏi thường gặp

griot nghĩa là gì?

griot (danh từ) nghĩa là nhạc sĩ rong.

griot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của griot (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.jo/.

griot là giống đực hay giống cái?

griot là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.