TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grippage

danh từ giống đực (m)
/gʁipaʒ/ giọng máy của trình duyệt

grippage nghĩa là sự rít.

Nghĩa của grippage

Danh từ · giống đực

  1. Cơ khí, cơ học Sự rít (do thiếu dầu mỡ).

Dạng từ của grippage

Đi với mạo từ: un grippage · le grippage

Số nhiềugrippages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seizing (up)

Câu hỏi thường gặp

grippage nghĩa là gì?

grippage (danh từ) nghĩa là sự rít.

grippage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grippage (giọng Pháp chuẩn): /gʁipaʒ/.

grippage là giống đực hay giống cái?

grippage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.