grippage
danh từ giống đực (m)
/gʁipaʒ/ giọng máy của trình duyệt
grippage nghĩa là sự rít.
Nghĩa của grippage
Danh từ · giống đực
- Cơ khí, cơ học Sự rít (do thiếu dầu mỡ).
Dạng từ của grippage
Đi với mạo từ: un grippage · le grippage
| Số nhiều | grippages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seizing (up)
Câu hỏi thường gặp
grippage nghĩa là gì?
grippage (danh từ) nghĩa là sự rít.
grippage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grippage (giọng Pháp chuẩn): /gʁipaʒ/.
grippage là giống đực hay giống cái?
grippage là danh từ giống đực (dùng với un, le).